베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tái tạo năng lượng" (1)
tái tạo năng lượng
영어
구regenerate energy
Pin mặt trời giúp tái tạo năng lượng.
Solar panels help regenerate energy.
관련 단어 "tái tạo năng lượng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tái tạo năng lượng" (1)
Pin mặt trời giúp tái tạo năng lượng.
Solar panels help regenerate energy.
